Từ vựng

評決 (ひょうけつ, hyouketsu) nghĩa là gì?

評決 (ひょうけつ, hyouketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phán quyết, quyết định biểu quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうけつ
Romajihyouketsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ひょうけつ
hyouketsu

phán quyết, quyết định biểu quyết

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phán quyết, quyết định biểu quyếtdecision; verdict

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.