Từ vựng
証明書 (しょうめいしょ, shoumeisho) nghĩa là gì?
証明書 (しょうめいしょ, shoumeisho) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy chứng nhận, giấy xác nhận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうめいしょ |
|---|
| Romaji | shoumeisho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
証明書しょうめいしょ
shoumeisho
giấy chứng nhận, giấy xác nhận
- 1danh từ giấy chứng nhận, giấy xác nhậncertificate; credentials; testimonial