Từ vựng

証明書 (しょうめいしょ, shoumeisho) nghĩa là gì?

証明書 (しょうめいしょ, shoumeisho) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy chứng nhận, giấy xác nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうめいしょ
Romajishoumeisho
Từ loạidanh từ
しょうめいしょ
shoumeisho

giấy chứng nhận, giấy xác nhận

  1. 1danh từ giấy chứng nhận, giấy xác nhậncertificate; credentials; testimonial

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.