Từ vựng

証券 (しょうけん, shouken) nghĩa là gì?

証券 (しょうけん, shouken) trong tiếng Nhật nghĩa là chứng khoán, trái phiếu, chứng chỉ có giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうけん
Romajishouken
Từ loạidanh từ
しょうけん
shouken

chứng khoán, trái phiếu, chứng chỉ có giá

  1. 1danh từ chứng khoán, trái phiếu, chứng chỉ có giábond; bill; certificate

Còn viết: 證券

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.