Từ vựng

証人 (しょうにん, shounin) nghĩa là gì?

証人 (しょうにん, shounin) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân chứng, người làm chứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうにん
Romajishounin
Từ loạidanh từ
しょうにん
shounin

nhân chứng, người làm chứng

  1. 1danh từ nhân chứng, người làm chứngwitness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.