Từ vựng

記録的 (きろくてき, kirokuteki) nghĩa là gì?

記録的 (きろくてき, kirokuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính kỷ lục, phá kỷ lục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきろくてき
Romajikirokuteki
Từ loạitính từ -na
きろくてき
kirokuteki

mang tính kỷ lục, phá kỷ lục

  1. 1tính từ -na mang tính kỷ lục, phá kỷ lụcrecord; record-setting; record-breaking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.