Từ vựng

測る (はかる, hakaru) nghĩa là gì?

測る (はかる, hakaru) trong tiếng Nhật nghĩa là đo chiều dài, độ cao, nhiệt độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはかる
Romajihakaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はかる
N3 · ước tính theo khung JLPThakaru

đo chiều dài, độ cao, nhiệt độ

Câu ví dụ

  • Đo sốt bằng nhiệt kế.

  • Đo chiều dài bằng thước kẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.