Từ vựng
計り知れない (はかりしれない, hakarishirenai) nghĩa là gì?
計り知れない (はかりしれない, hakarishirenai) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) không thể lường hết được, vô hạn khôn lường.
| Cách đọc | はかりしれない |
|---|---|
| Romaji | hakarishirenai |
| Từ loại | cụm từ, tính từ -i |
計り知れないはかりしれない
hakarishirenai
(cụm từ) không thể lường hết được, vô hạn khôn lường
- 1cụm từ · tính từ -i (cụm từ) không thể lường hết được, vô hạn khôn lườngunfathomable; inestimable; immeasurable
Còn viết: はかり知れない、測り知れない、計りしれない