Từ vựng

家 (いえ, ie) nghĩa là gì?

家 (いえ, ie) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいえ
Romajiie
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
いえ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngie

nhà

GenkiGenki 3
  1. 1danh từ nhà, căn nhà, chỗ ở, tổ ấmhouse; residence; dwelling
  2. 2danh từ gia đình, hộ, người trong nhàfamily; household
  3. 3danh từ dòng dõi, gia tộc, họlineage; family name

Câu ví dụ

  • Tôi về nhà lúc sáu giờ.

  • Nhà tôi to.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.