Từ vựng

言い切る (いいきる, iikiru) nghĩa là gì?

言い切る (いいきる, iikiru) trong tiếng Nhật nghĩa là khẳng định chắc chắn, quả quyết; nói hết lời, nói trọn câu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいいきる
Romajiiikiru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
いいきる
iikiru

khẳng định chắc chắn, quả quyết; nói hết lời, nói trọn câu

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ khẳng định chắc chắn, quả quyết, tuyên bố dứt khoátto declare; to assert; to state definitively
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nói hết lời, nói trọn câuto finish saying; to say everything; to tell all

Còn viết: 言いきる、いい切る、言切る

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.