Từ vựng
触発 (しょくはつ, shokuhatsu) nghĩa là gì?
触発 (しょくはつ, shokuhatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chạm nổ, sự kích nổ khi va chạm; sự châm ngòi, khơi mào.
| Cách đọc | しょくはつ |
|---|---|
| Romaji | shokuhatsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
触発しょくはつ
shokuhatsu
sự chạm nổ, sự kích nổ khi va chạm; sự châm ngòi, khơi mào
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chạm nổ, sự kích nổ khi va chạmdetonation by contact; contact detonation
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự châm ngòi, khơi mào, kích thích, truyền cảm hứngtouching off (something); triggering; sparking