Từ vựng

彫る (ほる, horu) nghĩa là gì?

彫る (ほる, horu) trong tiếng Nhật nghĩa là khắc, chạm, điêu khắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほる
Romajihoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ほる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoru

khắc, chạm, điêu khắc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chạm, khắc, đục, tạcto carve; to engrave; to sculpt
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ xăm, xăm mìnhto tattoo

Câu ví dụ

  • Người thợ khắc tượng Phật bằng gỗ.

  • Tôi đã khắc tên mình lên đá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.