Từ vựng

観賞 (かんしょう, kanshou) nghĩa là gì?

観賞 (かんしょう, kanshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thưởng ngoạn, việc ngắm nhìn thưởng thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんしょう
Romajikanshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かんしょう
kanshou

sự thưởng ngoạn, việc ngắm nhìn thưởng thức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thưởng ngoạn, việc ngắm nhìn thưởng thứcadmiration; appreciation; enjoyment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.