Từ vựng
感度 (かんど, kando) nghĩa là gì?
感度 (かんど, kando) trong tiếng Nhật nghĩa là độ nhạy; cường độ cảm nhận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんど |
|---|
| Romaji | kando |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkando
độ nhạy; cường độ cảm nhận
- 1danh từ độ nhạy của máy đo; khả năng thu sóng (radio, TV)sensitivity (e.g. of a measuring instrument); reception (radio, TV, etc.)
- 2danh từ độ nhạy sáng của phimsensitivity (of film)
Câu ví dụ
このマイクは感度が高い。
Chiếc micro này có độ nhạy cao.
センサーの感度を調整する必要がある。
Cần điều chỉnh độ nhạy của cảm biến.