Từ vựng

親孝行 (おやこうこう, oyakoukou) nghĩa là gì?

親孝行 (おやこうこう, oyakoukou) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng hiếu thảo, sự phụng dưỡng chăm sóc cha mẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおやこうこう
Romajioyakoukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
おやこうこう
oyakoukou

lòng hiếu thảo, sự phụng dưỡng chăm sóc cha mẹ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lòng hiếu thảo, sự phụng dưỡng chăm sóc cha mẹfilial piety; being kind to one's parents; taking care of one's parents

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.