Từ vựng

親不孝 (おやふこう, oyafukou) nghĩa là gì?

親不孝 (おやふこう, oyafukou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bất hiếu với cha mẹ, không nghe lời cha mẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおやふこう
Romajioyafukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
おやふこう
oyafukou

sự bất hiếu với cha mẹ, không nghe lời cha mẹ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bất hiếu với cha mẹ, không nghe lời cha mẹlack of filial piety; disobedience to one's parents

Còn viết: 親不幸

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.