Từ vựng

覗く (のぞく, nozoku) nghĩa là gì?

覗く (のぞく, nozoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn trộm, nhìn vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのぞく
Romajinozoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のぞく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnozoku

nhìn trộm, nhìn vào

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhòm, ngó trộm (qua lỗ khoá, khe hở)to peek (through a keyhole, gap, etc.)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nhìn xuống (vực sâu, hố)to look down into (a ravine, etc.)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ ghé mắt vào (cửa hàng, hiệu sách), tạt vào xemto peek into (a shop, bookstore, etc.)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ liếc trộm, nhìn lướt quato sneak a look at; to take a quick look at
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ nhìn qua (kính viễn vọng, kính hiển vi)to peep (through a telescope, microscope, etc.)

Câu ví dụ

  • Anh ấy thử nhìn vào trong hộp.

  • Xin đừng nhìn trộm vào bên trong qua cửa sổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.