Từ vựng

四角 (しかく, shikaku) nghĩa là gì?

四角 (しかく, shikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hình vuông; bốn góc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしかく
Romajishikaku
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しかく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikaku

hình vuông; bốn góc

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ quadrilateral; square

Câu ví dụ

  • Cái hộp này có hình vuông.

  • Tôi đã cắt giấy thành hình vuông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.