Từ vựng

視聴 (しちょう, shichou) nghĩa là gì?

視聴 (しちょう, shichou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nghe nhìn, sự xem truyền hình; sự chú ý và lắng nghe của dư luận, quan tâm của công chúng; (vật lý học) sự thu nhận tín hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしちょう
Romajishichou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しちょう
shichou

sự nghe nhìn, sự xem truyền hình; sự chú ý và lắng nghe của dư luận, quan tâm của công chúng; (vật lý học) sự thu nhận tín hiệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nghe nhìn, sự xem truyền hìnhlooking and listening; (television) viewing; watching
  2. 2danh từ sự chú ý và lắng nghe của dư luận, quan tâm của công chúng(public) attention; interest
  3. 3danh từ (vật lý học) sự thu nhận tín hiệu(signal) reception

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.