Từ vựng
視線 (しせん, shisen) nghĩa là gì?
視線 (しせん, shisen) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh mắt, cái nhìn, hướng nhìn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しせん |
|---|
| Romaji | shisen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
視線しせん
shisen
ánh mắt, cái nhìn, hướng nhìn
- 1danh từ ánh mắt, cái nhìn, hướng nhìnone's line of sight; one's gaze; one's eyes (looking)