Từ vựng

視力 (しりょく, shiryoku) nghĩa là gì?

視力 (しりょく, shiryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thị lực, sức nhìn của mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしりょく
Romajishiryoku
Từ loạidanh từ
しりょく
shiryoku

thị lực, sức nhìn của mắt

  1. 1danh từ thị lực, sức nhìn của mắteyesight; vision; visual acuity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.