Từ vựng

規律 (きりつ, kiritsu) nghĩa là gì?

規律 (きりつ, kiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là kỷ luật, quy tắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりつ
Romajikiritsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きりつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiritsu

kỷ luật, quy tắc

  1. 1danh từ kỷ luật, nề nếp, sự tuân thủorder; observance; discipline
  2. 2danh từ quy tắc, điều lệ, quy địnhrules; law; regulations

Câu ví dụ

  • Trường này kỷ luật nghiêm khắc.

  • Việc tuân thủ kỷ luật rất quan trọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.