Từ vựng
見過ごす (みすごす, misugosu) nghĩa là gì?
見過ごす (みすごす, misugosu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ sót, làm ngơ cho qua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みすごす |
|---|
| Romaji | misugosu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
見過ごすみすごす
misugosu
bỏ sót, làm ngơ cho qua
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ sót, làm ngơ cho quato let go by; to let pass; to overlook
Còn viết: 見過す