Từ vựng

身の回り (みのまわり, minomawari) nghĩa là gì?

身の回り (みのまわり, minomawari) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ dùng cá nhân; những việc quanh mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみのまわり
Romajiminomawari
Từ loạicụm từ, danh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みのまわり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminomawari

đồ dùng cá nhân; những việc quanh mình

  1. 1cụm từ · danh từ · tính từ の one's personal belongings; one's vicinity; one's daily life

Câu ví dụ

  • Sắp xếp lại đồ dùng cá nhân xung quanh mình.

  • Nhờ người chăm sóc những việc quanh mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.