Từ vựng

見込み (みこみ, mikomi) nghĩa là gì?

見込み (みこみ, mikomi) trong tiếng Nhật nghĩa là triển vọng, khả năng; dự tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみこみ
Romajimikomi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みこみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmikomi

triển vọng, khả năng; dự tính

  1. 1danh từ hy vọng, triển vọng, khả năng xảy rahope; promise; possibility
  2. 2danh từ dự tính, dự kiến, ước tínhexpectation; anticipation; forecast
  3. 3danh từ mặt bên, bề sâu của cấu kiện (trong xây dựng)side of a structural member

Câu ví dụ

  • Khả năng thành công của ca phẫu thuật là cao.

  • Doanh thu năm nay dự tính sẽ tăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.