Từ vựng
見識 (けんしき, kenshiki) nghĩa là gì?
見識 (けんしき, kenshiki) trong tiếng Nhật nghĩa là kiến giải, chính kiến; lòng tự trọng, khí phách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんしき |
|---|
| Romaji | kenshiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
見識けんしき
kenshiki
kiến giải, chính kiến; lòng tự trọng, khí phách
- 1danh từ kiến giải, chính kiến, sự nhìn nhận sâu sắcviews; opinion; discernment
- 2danh từ lòng tự trọng, khí pháchpride; self-respect