Từ vựng

見習い (みならい, minarai) nghĩa là gì?

見習い (みならい, minarai) trong tiếng Nhật nghĩa là việc học việc, sự tập sự; người học việc, thực tập sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみならい
Romajiminarai
Từ loạidanh từ
みならい
minarai

việc học việc, sự tập sự; người học việc, thực tập sinh

  1. 1danh từ việc học việc, sự tập sự, việc học qua quan sátapprenticeship; probation; learning by observation
  2. 2danh từ người học việc, thực tập sinhapprentice; trainee; probationer

Còn viết: 見習

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.