Từ vựng
見知らぬ (みしらぬ, mishiranu) nghĩa là gì?
見知らぬ (みしらぬ, mishiranu) trong tiếng Nhật nghĩa là xa lạ, chưa từng quen biết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みしらぬ |
|---|
| Romaji | mishiranu |
|---|
見知らぬみしらぬ
mishiranu
xa lạ, chưa từng quen biết
- 1adj-pn xa lạ, chưa từng quen biếtstrange; unfamiliar; unknown
Còn viết: 見しらぬ