Từ vựng

見栄 (みえ, mie) nghĩa là gì?

見栄 (みえ, mie) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sĩ diện, tính phô trương; (kabuki) thế tạo dáng mie, tư thế dừng lại lấy dáng ấn tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみえ
Romajimie
Từ loạidanh từ
みえ
mie

sự sĩ diện, tính phô trương; (kabuki) thế tạo dáng mie, tư thế dừng lại lấy dáng ấn tượng

  1. 1danh từ sự sĩ diện, tính phô trương, vẻ bề ngoàishow; display; pretensions
  2. 2danh từ (kabuki) thế tạo dáng mie, tư thế dừng lại lấy dáng ấn tượngpose; posture

Còn viết: 見え、見得

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.