Từ vựng

見放す (みはなす, mihanasu) nghĩa là gì?

見放す (みはなす, mihanasu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ mặc, buông xuôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみはなす
Romajimihanasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
みはなす
mihanasu

bỏ mặc, buông xuôi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ mặc, buông xuôito abandon; to give up on; to desert

Còn viết: 見離す

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.