Từ vựng
見放す (みはなす, mihanasu) nghĩa là gì?
見放す (みはなす, mihanasu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ mặc, buông xuôi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みはなす |
|---|
| Romaji | mihanasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
見放すみはなす
mihanasu
bỏ mặc, buông xuôi
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ mặc, buông xuôito abandon; to give up on; to desert
Còn viết: 見離す