Từ vựng

見捨てる (みすてる, misuteru) nghĩa là gì?

見捨てる (みすてる, misuteru) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ mặc, ruồng bỏ, quay lưng làm ngơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみすてる
Romajimisuteru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
みすてる
misuteru

bỏ mặc, ruồng bỏ, quay lưng làm ngơ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ bỏ mặc, ruồng bỏ, quay lưng làm ngơto abandon; to fail; to desert

Còn viết: 見棄てる、見すてる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.