Từ vựng

見張り (みはり, mihari) nghĩa là gì?

見張り (みはり, mihari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự canh gác, việc theo dõi, người đứng gác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみはり
Romajimihari
Từ loạidanh từ
みはり
mihari

sự canh gác, việc theo dõi, người đứng gác

  1. 1danh từ sự canh gác, việc theo dõi, người đứng gácwatch; guard; lookout

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.