Từ vựng

見守り (みまもり, mimamori) nghĩa là gì?

見守り (みまもり, mimamori) trong tiếng Nhật nghĩa là trông chừng quan tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみまもり
Romajimimamori
みまもり
mimamori

trông chừng quan tâm

  1. 1trông chừng quan tâmwatching over

Tách thành phần

見 · 守り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.