Từ vựng
守り (もり, mori) nghĩa là gì?
守り (もり, mori) trong tiếng Nhật nghĩa là trông trẻ, người trông trẻ; canh giữ, bảo vệ, người canh giữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もり |
|---|
| Romaji | mori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
守りもり
mori
trông trẻ, người trông trẻ; canh giữ, bảo vệ, người canh giữ
- 1danh từ trông trẻ, người trông trẻbabysitting; babysitter
- 2danh từ canh giữ, bảo vệ, người canh giữprotecting; keeping; keeper
Còn viết: 守