Từ vựng
見切り (みきり, mikiri) nghĩa là gì?
見切り (みきり, mikiri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự từ bỏ, sự buông bỏ; bán đại hạ giá, bán xả hàng; đường mép, nẹp viền giáp ranh.
| Cách đọc | みきり |
|---|---|
| Romaji | mikiri |
| Từ loại | danh từ |
見切りみきり
mikiri
sự từ bỏ, sự buông bỏ; bán đại hạ giá, bán xả hàng; đường mép, nẹp viền giáp ranh
- 1danh từ sự từ bỏ, sự buông bỏabandonment; giving up; forsaking
- 2danh từ bán đại hạ giá, bán xả hàngbargain sale; selling off cheaply
- 3danh từ đường mép, nẹp viền giáp ranhedge (e.g. of an architectural member); boundary