Từ vựng
見分け (みわけ, miwake) nghĩa là gì?
見分け (みわけ, miwake) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân biệt.
| Cách đọc | みわけ |
|---|---|
| Romaji | miwake |
| Từ loại | danh từ |
見分けみわけ
miwake
sự phân biệt
- 1danh từ sự phân biệtdistinction
Còn viết: 見わけ
Từ vựng
見分け (みわけ, miwake) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân biệt.
| Cách đọc | みわけ |
|---|---|
| Romaji | miwake |
| Từ loại | danh từ |
sự phân biệt
Còn viết: 見わけ