Từ vựng

見る (みる, miru) nghĩa là gì?

見る (みる, miru) trong tiếng Nhật nghĩa là xem, nhìn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみる
Romajimiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
みる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiru

xem, nhìn

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nhìn, xem, ngắm, quan sátto see; to look; to watch
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ xem xét, kiểm tra, đánh giáto examine; to look over; to assess
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ trông nom, chăm sóc, để mắt tớito look after; to attend to; to take care of
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ nếm trải, gặp phải (rủi ro, thành công)to experience; to meet with (misfortune, success, etc.)
  5. 5trợ động từ · động từ nhóm 2 thử làm… (…てみる)to try ...; to have a go at ...; to give ... a try

Câu ví dụ

  • Hãy nhìn lên bầu trời.

  • Buổi tối tôi xem tivi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.