Từ vựng

見つかる (みつかる, mitsukaru) nghĩa là gì?

見つかる (みつかる, mitsukaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được tìm thấy, bị phát hiện (tự động từ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcみつかる
Romajimitsukaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
みつかる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmitsukaru

được tìm thấy, bị phát hiện (tự động từ)

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be found; to be discovered

Câu ví dụ

  • Tôi vẫn chưa tìm được công việc tốt.

  • Cuối cùng chiếc chìa khóa bị mất cũng được tìm thấy.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.