Từ vựng

味噌 (みそ, miso) nghĩa là gì?

味噌 (みそ, miso) trong tiếng Nhật nghĩa là tương miso (đậu nành lên men).

Thông tin tra cứu
Cách đọcみそ
Romajimiso
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
みそ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiso

tương miso (đậu nành lên men)

  1. 1danh từ (ẩm thực) tương miso — tương lên men, thường làm từ đậu nànhmiso; fermented condiment usu. made from soybeans
  2. 2danh từ gạch (cua, tôm) — phần trông giống tương misoinnards (from crabs, shrimps, etc.) resembling miso
  3. 3danh từ điểm mấu chốt, chỗ đắt nhất, cái hay nhất (của một việc)key point; main point; good part (of something)
  4. 4danh từ (miệt thị) kẻ yếu, đồ vô dụngweakling; weak person
  5. 5cụm từ (lóng, nói đùa) thử xem, làm thử đitry

Câu ví dụ

  • Bữa sáng tôi ăn canh miso.

  • Loại miso này rất ngon.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.