Từ vựng

見せ物 (みせもの, misemono) nghĩa là gì?

見せ物 (みせもの, misemono) trong tiếng Nhật nghĩa là màn trình diễn, vật triển lãm, cảnh tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみせもの
Romajimisemono
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みせもの
N1 · ước tính theo khung JLPTmisemono

màn trình diễn, vật triển lãm, cảnh tượng

Câu ví dụ

  • Tại lễ hội đã bày ra nhiều màn trình diễn hiếm lạ.

  • Tôi không muốn biến thất bại của mình thành trò cười cho người khác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.