Từ vựng

見せ掛け (みせかけ, misekake) nghĩa là gì?

見せ掛け (みせかけ, misekake) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ bề ngoài giả tạo, sự phô trương làm bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみせかけ
Romajimisekake
Từ loạidanh từ, tính từ の
みせかけ
misekake

vẻ bề ngoài giả tạo, sự phô trương làm bộ

  1. 1danh từ · tính từ の vẻ bề ngoài giả tạo, sự phô trương làm bộseeming; pose; show

Còn viết: 見せかけ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.