Từ vựng
見ず知らず (みずしらず, mizushirazu) nghĩa là gì?
見ず知らず (みずしらず, mizushirazu) trong tiếng Nhật nghĩa là xa lạ, chưa từng quen biết; sự xa lạ, người hoàn toàn xa lạ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みずしらず |
|---|
| Romaji | mizushirazu |
|---|
| Từ loại | tính từ の |
|---|
見ず知らずみずしらず
mizushirazu
xa lạ, chưa từng quen biết; sự xa lạ, người hoàn toàn xa lạ
- 1tính từ の xa lạ, chưa từng quen biếtstrange; unfamiliar; unknown
- 2danh từ sự xa lạ, người hoàn toàn xa lạunfamiliarity; strangeness; stranger