Từ vựng
覇者 (はしゃ, hasha) nghĩa là gì?
覇者 (はしゃ, hasha) trong tiếng Nhật nghĩa là bá chủ, kẻ chinh phục; nhà vô địch, người giành ngôi quán quân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はしゃ |
|---|
| Romaji | hasha |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
覇者はしゃ
hasha
bá chủ, kẻ chinh phục; nhà vô địch, người giành ngôi quán quân
- 1danh từ bá chủ, kẻ chinh phục, người thống trị tối caosupreme ruler; conqueror
- 2danh từ nhà vô địch, người giành ngôi quán quânchampion; winner; titleholder