Từ vựng

覇者 (はしゃ, hasha) nghĩa là gì?

覇者 (はしゃ, hasha) trong tiếng Nhật nghĩa là bá chủ, kẻ chinh phục; nhà vô địch, người giành ngôi quán quân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはしゃ
Romajihasha
Từ loạidanh từ
はしゃ
hasha

bá chủ, kẻ chinh phục; nhà vô địch, người giành ngôi quán quân

  1. 1danh từ bá chủ, kẻ chinh phục, người thống trị tối caosupreme ruler; conqueror
  2. 2danh từ nhà vô địch, người giành ngôi quán quânchampion; winner; titleholder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.