Từ vựng
襖 (ふすま, fusuma) nghĩa là gì?
襖 (ふすま, fusuma) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa trượt Fusuma.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふすま |
|---|
| Romaji | fusuma |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfusuma
cửa trượt Fusuma
- 1danh từ fusuma; Japanese sliding screen
Câu ví dụ
和室の襖を開けました。
Tôi đã mở cửa trượt fusuma trong phòng kiểu Nhật.
古い襖を新しく張り替えました。
Tôi đã dán lại giấy mới cho cửa fusuma cũ.