Từ vựng

複製 (ふくせい, fukusei) nghĩa là gì?

複製 (ふくせい, fukusei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sao chép, sự nhân bản, bản sao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくせい
Romajifukusei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふくせい
fukusei

sự sao chép, sự nhân bản, bản sao

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sao chép, sự nhân bản, bản saoreproduction; duplication; reprinting

Còn viết: 復製

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.