Từ vựng

スタジオ (sutajio) nghĩa là gì?

スタジオ trong tiếng Nhật nghĩa là phòng thu, trường quay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスタジオ
Romajisutajio
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
スタジオ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsutajio

phòng thu, trường quay

  1. 1danh từ studio

Câu ví dụ

  • Bộ phim đó được quay tại một trường quay nổi tiếng.

  • Ca sĩ đã ở lì trong phòng thu để thu âm bài mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.