Từ vựng
製図 (せいず, seizu) nghĩa là gì?
製図 (せいず, seizu) trong tiếng Nhật nghĩa là vẽ kỹ thuật, lập bản vẽ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいず |
|---|
| Romaji | seizu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
製図せいず
seizu
vẽ kỹ thuật, lập bản vẽ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ vẽ kỹ thuật, lập bản vẽdrafting; drawing