Từ vựng

補完 (ほかん, hokan) nghĩa là gì?

補完 (ほかん, hokan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bổ khuyết, sự bổ sung hoàn thiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほかん
Romajihokan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほかん
hokan

sự bổ khuyết, sự bổ sung hoàn thiện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bổ khuyết, sự bổ sung hoàn thiệncomplementation; supplementation; completion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.