Từ vựng
補助金 (ほじょきん, hojokin) nghĩa là gì?
補助金 (ほじょきん, hojokin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền trợ cấp.
| Cách đọc | ほじょきん |
|---|---|
| Romaji | hojokin |
補助金ほじょきん
hojokin
tiền trợ cấp
- 1tiền trợ cấpsubsidy
Từ vựng
補助金 (ほじょきん, hojokin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền trợ cấp.
| Cách đọc | ほじょきん |
|---|---|
| Romaji | hojokin |
tiền trợ cấp