Từ vựng

補修 (ほしゅう, hoshuu) nghĩa là gì?

補修 (ほしゅう, hoshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tu bổ, việc sửa chữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほしゅう
Romajihoshuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほしゅう
hoshuu

sự tu bổ, việc sửa chữa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tu bổ, việc sửa chữarepair; mending

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.