Từ vựng

裏面 (うらめん, uramen) nghĩa là gì?

裏面 (うらめん, uramen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt sau, mặt trái của tờ giấy hoặc vật thể; mặt B của đĩa nhạc hoặc băng từ; (trò chơi điện tử) màn chơi ẩn xuất hiện sau khi đã hoàn thành màn chơi chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうらめん
Romajiuramen
Từ loạidanh từ
うらめん
uramen

mặt sau, mặt trái của tờ giấy hoặc vật thể; mặt B của đĩa nhạc hoặc băng từ; (trò chơi điện tử) màn chơi ẩn xuất hiện sau khi đã hoàn thành màn chơi chính

  1. 1danh từ mặt sau, mặt trái của tờ giấy hoặc vật thểback (side); reverse
  2. 2danh từ mặt B của đĩa nhạc hoặc băng từB side (of a record)
  3. 3danh từ (trò chơi điện tử) màn chơi ẩn xuất hiện sau khi đã hoàn thành màn chơi chínhsecret levels; hidden levels; post-game content

Còn viết: ウラ面

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.